die Erprobung
số nhiều: die Erprobungen · sinh cách: der Erprobung
die Erprobung nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra.
Nghĩa của Erprobung
Danh từ · giống cái
- Phép kiểm thử, phép kiểm tra.
Biến cách của Erprobung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erprobung | die Erprobungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erprobung | der Erprobungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erprobung | den Erprobungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erprobung | die Erprobungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testing; test, trial
Câu hỏi thường gặp
Erprobung nghĩa là gì?
Erprobung (danh từ) nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra.
Erprobung là der, die hay das?
Erprobung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erprobung); số nhiều: die Erprobungen.