TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erprobung

danh từ giống cái
/ɛʁˈpʁoːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erprobungen · sinh cách: der Erprobung

die Erprobung nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra.

Nghĩa của Erprobung

Danh từ · giống cái

  1. Phép kiểm thử, phép kiểm tra.

Biến cách của Erprobung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erprobungdie Erprobungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erprobungder Erprobungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erprobungden Erprobungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erprobungdie Erprobungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testing; test, trial

Câu hỏi thường gặp

Erprobung nghĩa là gì?

Erprobung (danh từ) nghĩa là phép kiểm thử, phép kiểm tra.

Erprobung là der, die hay das?

Erprobung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erprobung); số nhiều: die Erprobungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.