TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erpressung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erpressungen · sinh cách: der Erpressung

die Erpressung nghĩa là tống tiền.

Nghĩa của Erpressung

Danh từ · giống cái

  1. Tống tiền.

Biến cách của Erpressung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erpressungdie Erpressungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erpressungder Erpressungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erpressungden Erpressungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erpressungdie Erpressungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Erpressung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackmail; coercion (the act, sometimes punishable, of forcing someone to some behaviour by means of a threat); extortion; blackmail (the crime of forcing monetary values from someone by means of a threat)

Câu hỏi thường gặp

Erpressung nghĩa là gì?

Erpressung (danh từ) nghĩa là tống tiền.

Erpressung là der, die hay das?

Erpressung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erpressung); số nhiều: die Erpressungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.