erregt
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
erregt nghĩa là bị kích thích, nứng, cương.
Nghĩa của erregt
Tính từ
- Bị kích thích.
- Nứng, cương.
So sánh của erregt
| So sánh hơn | erregter |
| So sánh nhất | am erregtesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excited, thrilled; aroused; agitated, incensed, upset
- Phó từ excitedly; hotly, heatedly
Câu hỏi thường gặp
erregt nghĩa là gì?
erregt (tính từ) nghĩa là bị kích thích, nứng, cương.