die Inspektion
số nhiều: die Inspektionen · sinh cách: der Inspektion
die Inspektion nghĩa là sự kiểm tra.
Nghĩa của Inspektion
Danh từ · giống cái
- Sự kiểm tra.
Biến cách của Inspektion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Inspektion | die Inspektionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Inspektion | der Inspektionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Inspektion | den Inspektionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Inspektion | die Inspektionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Inspektion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspection, supervision, servicing; a unit at a military school equivalent to a company
Câu hỏi thường gặp
Inspektion nghĩa là gì?
Inspektion (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra.
Inspektion là der, die hay das?
Inspektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Inspektion); số nhiều: die Inspektionen.