Lạ tiếng Đức là gì?
"lạ" trong tiếng Đức là seltsam (tính từ), komisch (tính từ), verwunderlich (tính từ).
seltsam Tính từ
/ˈzɛltˌzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ, lạ lùng.
- Ich habe dort eine seltsame Frau gesehen. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
- Gut, es sind schon seltsamere Dinge passiert. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra.
Xem đầy đủ từ "seltsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
komisch Tính từ
/ˈkoːmɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
- Irgendwas ist komisch. Có gì đó lạ lắm.
- Das hört sich komisch an. Nghe lạ thế.
Xem đầy đủ từ "komisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
verwunderlich Tính từ
/fɛʁˈvʊndəʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
Xem đầy đủ từ "verwunderlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
bizarr Tính từ
/biˈtsar/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ, kì lạ, kì dị.
sonderbar Tính từ
/ˈzɔndəʁˌbaːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
Xem đầy đủ từ "sonderbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Đức là gì?
"lạ" trong tiếng Đức là seltsam (tính từ), komisch (tính từ), verwunderlich (tính từ).