TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mirakel

danh từ giống trung
/miˈʁaːkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mirakels

das Mirakel nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

Nghĩa của Mirakel

Danh từ · giống trung

  1. Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.

Biến cách của Mirakel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mirakeldie Mirakel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mirakelsder Mirakel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mirakelden Mirakeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mirakeldie Mirakel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mirakel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miracle

Câu hỏi thường gặp

Mirakel nghĩa là gì?

Mirakel (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

Mirakel là der, die hay das?

Mirakel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mirakel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.