das Mirakel
sinh cách: des Mirakels
das Mirakel nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.
Nghĩa của Mirakel
Danh từ · giống trung
- Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.
Biến cách của Mirakel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mirakel | die Mirakel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mirakels | der Mirakel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mirakel | den Mirakeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mirakel | die Mirakel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mirakel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miracle
Câu hỏi thường gặp
Mirakel nghĩa là gì?
Mirakel (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.
Mirakel là der, die hay das?
Mirakel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mirakel).