TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wunder

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈvʊndəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wunders

das Wunder nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

Nghĩa của Wunder

Danh từ · giống trung

  1. Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.

Biến cách của Wunder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wunderdie Wunder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wundersder Wunder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wunderden Wundern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wunderdie Wunder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wunder

Đồng nghĩa

Họ từ của Wunder

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miracle; wonder

Câu hỏi thường gặp

Wunder nghĩa là gì?

Wunder (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.

Wunder là der, die hay das?

Wunder là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wunder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.