das Wunderkind
số nhiều: die Wunderkinder · sinh cách: des Wunderkindes
das Wunderkind nghĩa là thần đồng.
Nghĩa của Wunderkind
Danh từ · giống trung
- Thần đồng.
Biến cách của Wunderkind (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wunderkind | die Wunderkinder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wunderkindes | der Wunderkinder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wunderkind | den Wunderkindern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wunderkind | die Wunderkinder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wunderkind, child prodigy (highly talented person who rises to excellence in their field at a young age)
Câu hỏi thường gặp
Wunderkind nghĩa là gì?
Wunderkind (danh từ) nghĩa là thần đồng.
Wunderkind là der, die hay das?
Wunderkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wunderkind); số nhiều: die Wunderkinder.