TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wunderkind

danh từ giống trung
/ˈvʊndərˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wunderkinder · sinh cách: des Wunderkindes

das Wunderkind nghĩa là thần đồng.

Nghĩa của Wunderkind

Danh từ · giống trung

  1. Thần đồng.

Biến cách của Wunderkind (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wunderkinddie Wunderkinder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wunderkindesder Wunderkinder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wunderkindden Wunderkindern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wunderkinddie Wunderkinder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wunderkind, child prodigy (highly talented person who rises to excellence in their field at a young age)

Câu hỏi thường gặp

Wunderkind nghĩa là gì?

Wunderkind (danh từ) nghĩa là thần đồng.

Wunderkind là der, die hay das?

Wunderkind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wunderkind); số nhiều: die Wunderkinder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.