TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bewundern

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈvʊndɐn/ giọng máy của trình duyệt

bewundern nghĩa là khâm phục.

Nghĩa của bewundern

Động từ

  1. Khâm phục.

Chia động từ bewundern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: bewundertPhân từ I: bewundernd

Hiện tại Präsens

  • ich bewundre
  • du bewunderst
  • er/sie/es bewundert
  • wir bewundern
  • ihr bewundert
  • sie/Sie bewundern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bewunderte
  • du bewundertest
  • er/sie/es bewunderte
  • wir bewunderten
  • ihr bewundertet
  • sie/Sie bewunderten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe bewundert
  • du hast bewundert
  • er/sie/es hat bewundert
  • wir haben bewundert
  • ihr habt bewundert
  • sie/Sie haben bewundert

Tương lai Futur I

  • ich werde bewundern
  • du wirst bewundern
  • er/sie/es wird bewundern
  • wir werden bewundern
  • ihr werdet bewundern
  • sie/Sie werden bewundern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bewundere
  • du bewunderest
  • er/sie/es bewundere
  • wir bewundern
  • ihr bewunderet
  • sie/Sie bewundern

Mệnh lệnh Imperativ

  • bewundre! (du)
  • bewundert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bewundern

Đồng nghĩa

Họ từ của bewundern

Câu ví dụ với bewundern

  • Wir bewundern dich. Chúng ta ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7489870
  • Wir bewundern Sie. Chúng ta ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7489871
  • Wir bewundern euch. Chúng ta ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7489872
  • Tom und Maria bewunderten händchenhaltend die Landschaft. Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8606777
  • Ich bewundere euch. Tôi ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272309
  • Ich bewundere dich. Tôi ngưỡng mộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2272310
  • Ich bewundere Tom. Tôi ngưỡng mộ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7448393

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to admire, to highly respect (something of high quality); to admire oneself (e.g. in a mirror), to preen oneself (look at oneself lengthily, perhaps making minor adjustments)

Câu hỏi thường gặp

bewundern nghĩa là gì?

bewundern (động từ) nghĩa là khâm phục.

Chia động từ bewundern ở thì hiện tại thế nào?

ich bewundre, du bewunderst, er/sie/es bewundert, wir bewundern, ihr bewundert, sie/Sie bewundern. Phân từ II: bewundert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.