TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bewusstsein

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈvʊstzaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bewusstseins

das Bewusstsein nghĩa là ý thức.

Nghĩa của Bewusstsein

Danh từ · giống trung

  1. Ý thức.

Biến cách của Bewusstsein (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bewusstsein
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bewusstseins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bewusstsein
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bewusstsein

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consciousness, awareness

Câu hỏi thường gặp

Bewusstsein nghĩa là gì?

Bewusstsein (danh từ) nghĩa là ý thức.

Bewusstsein là der, die hay das?

Bewusstsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bewusstsein).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.