das Bewusstsein
/bəˈvʊstzaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bewusstseins
das Bewusstsein nghĩa là ý thức.
Nghĩa của Bewusstsein
Danh từ · giống trung
- Ý thức.
Biến cách của Bewusstsein (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bewusstsein |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bewusstseins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bewusstsein |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bewusstsein |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consciousness, awareness
Câu hỏi thường gặp
Bewusstsein nghĩa là gì?
Bewusstsein (danh từ) nghĩa là ý thức.
Bewusstsein là der, die hay das?
Bewusstsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bewusstsein).