TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bewährung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈvɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bewährungen · sinh cách: der Bewährung

die Bewährung nghĩa là án treo, sự thử thách.

Nghĩa của Bewährung

Danh từ · giống cái

  1. Án treo (auf Bewährung — án treo) (biên soạn)
  2. Sự thử thách. (biên soạn)

Biến cách của Bewährung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bewährungdie Bewährungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bewährungder Bewährungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bewährungden Bewährungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bewährungdie Bewährungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parole

Câu hỏi thường gặp

Bewährung nghĩa là gì?

Bewährung (danh từ) nghĩa là án treo, sự thử thách.

Bewährung là der, die hay das?

Bewährung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bewährung); số nhiều: die Bewährungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.