die Bewährung
số nhiều: die Bewährungen · sinh cách: der Bewährung
die Bewährung nghĩa là án treo, sự thử thách.
Nghĩa của Bewährung
Danh từ · giống cái
- Án treo (auf Bewährung — án treo) (biên soạn)
- Sự thử thách. (biên soạn)
Biến cách của Bewährung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bewährung | die Bewährungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bewährung | der Bewährungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bewährung | den Bewährungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bewährung | die Bewährungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parole
Câu hỏi thường gặp
Bewährung nghĩa là gì?
Bewährung (danh từ) nghĩa là án treo, sự thử thách.
Bewährung là der, die hay das?
Bewährung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bewährung); số nhiều: die Bewährungen.