der Bewohner
/bəˈvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bewohners
der Bewohner nghĩa là cư dân.
Nghĩa của Bewohner
Danh từ · giống đực
- Cư dân.
Biến cách của Bewohner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bewohner | die Bewohner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bewohners | der Bewohner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bewohner | den Bewohnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bewohner | die Bewohner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bewohner
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhabitant (someone who lives or dwells in a place, especially a room, house, institution)
Câu hỏi thường gặp
Bewohner nghĩa là gì?
Bewohner (danh từ) nghĩa là cư dân.
Bewohner là der, die hay das?
Bewohner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bewohner).