TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bewohner

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bewohners

der Bewohner nghĩa là cư dân.

Nghĩa của Bewohner

Danh từ · giống đực

  1. Cư dân.

Biến cách của Bewohner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bewohnerdie Bewohner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bewohnersder Bewohner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bewohnerden Bewohnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bewohnerdie Bewohner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bewohner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inhabitant (someone who lives or dwells in a place, especially a room, house, institution)

Câu hỏi thường gặp

Bewohner nghĩa là gì?

Bewohner (danh từ) nghĩa là cư dân.

Bewohner là der, die hay das?

Bewohner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bewohner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.