der Einwohner
sinh cách: des Einwohners
der Einwohner nghĩa là cư dân.
Nghĩa của Einwohner
Danh từ · giống đực
- Cư dân.
Biến cách của Einwohner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einwohner | die Einwohner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einwohners | der Einwohner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einwohner | den Einwohnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einwohner | die Einwohner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einwohner
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của Einwohner
Câu ví dụ với Einwohner
- Venedig hat jetzt weniger als 60000 Einwohner. Venice hiện có ít hơn 60000 cư dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318918
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inhabitant (anyone who lives or dwells in something, especially a country, region, settlement); an inhabitant without the full rights of a citizen; now used in the form Inwohner in historic terminology
Câu hỏi thường gặp
Einwohner nghĩa là gì?
Einwohner (danh từ) nghĩa là cư dân.
Einwohner là der, die hay das?
Einwohner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einwohner).