TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einwanderer

danh từ giống đực
/ˈʔaɪ̯nˌvandəʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Einwanderers

der Einwanderer nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Nghĩa của Einwanderer

Danh từ · giống đực

  1. Dân nhập cư, nhập cư.

Biến cách của Einwanderer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einwandererdie Einwanderer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einwanderersder Einwanderer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einwandererden Einwanderern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einwandererdie Einwanderer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einwanderer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immigrant (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Einwanderer nghĩa là gì?

Einwanderer (danh từ) nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Einwanderer là der, die hay das?

Einwanderer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einwanderer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.