TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Immigrant

danh từ giống đực
/ʔɪmiˈɡʁant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Immigranten · sinh cách: des Immigranten

der Immigrant nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Nghĩa của Immigrant

Danh từ · giống đực

  1. Dân nhập cư, nhập cư.

Biến cách của Immigrant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Immigrantdie Immigranten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Immigrantender Immigranten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Immigrantenden Immigranten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Immigrantendie Immigranten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Immigrant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immigrant (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Immigrant nghĩa là gì?

Immigrant (danh từ) nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Immigrant là der, die hay das?

Immigrant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Immigrant); số nhiều: die Immigranten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.