die Bewerbung
số nhiều: die Bewerbungen · sinh cách: der Bewerbung
die Bewerbung nghĩa là đơn xin, đơn.
Nghĩa của Bewerbung
Danh từ · giống cái
- Đơn xin, đơn.
Biến cách của Bewerbung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bewerbung | die Bewerbungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bewerbung | der Bewerbungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bewerbung | den Bewerbungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bewerbung | die Bewerbungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bewerbung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application (for a job or position), candidature; promotion (of a product, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Bewerbung nghĩa là gì?
Bewerbung (danh từ) nghĩa là đơn xin, đơn.
Bewerbung là der, die hay das?
Bewerbung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bewerbung); số nhiều: die Bewerbungen.