TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bewerbung

danh từ giống cái
/bəˈvɛrbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bewerbungen · sinh cách: der Bewerbung

die Bewerbung nghĩa là đơn xin, đơn.

Nghĩa của Bewerbung

Danh từ · giống cái

  1. Đơn xin, đơn.

Biến cách của Bewerbung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bewerbungdie Bewerbungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bewerbungder Bewerbungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bewerbungden Bewerbungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bewerbungdie Bewerbungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bewerbung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application (for a job or position), candidature; promotion (of a product, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Bewerbung nghĩa là gì?

Bewerbung (danh từ) nghĩa là đơn xin, đơn.

Bewerbung là der, die hay das?

Bewerbung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bewerbung); số nhiều: die Bewerbungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.