das Bewerbungsgespräch
số nhiều: die Bewerbungsgespräche · sinh cách: des Bewerbungsgespräches
das Bewerbungsgespräch nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Nghĩa của Bewerbungsgespräch
Danh từ · giống trung
- Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Biến cách của Bewerbungsgespräch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bewerbungsgespräch | die Bewerbungsgespräche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bewerbungsgespräches | der Bewerbungsgespräche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bewerbungsgespräch | den Bewerbungsgesprächen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bewerbungsgespräch | die Bewerbungsgespräche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bewerbungsgespräch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a job interview
Câu hỏi thường gặp
Bewerbungsgespräch nghĩa là gì?
Bewerbungsgespräch (danh từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Bewerbungsgespräch là der, die hay das?
Bewerbungsgespräch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bewerbungsgespräch); số nhiều: die Bewerbungsgespräche.