das Vorstellungsgespräch
số nhiều: die Vorstellungsgespräche · sinh cách: des Vorstellungsgespräches
das Vorstellungsgespräch nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Nghĩa của Vorstellungsgespräch
Danh từ · giống trung
- Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Biến cách của Vorstellungsgespräch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vorstellungsgespräch | die Vorstellungsgespräche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorstellungsgespräches | der Vorstellungsgespräche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorstellungsgespräch | den Vorstellungsgesprächen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vorstellungsgespräch | die Vorstellungsgespräche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorstellungsgespräch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Vorstellungsgespräch
- Ich hasse Vorstellungsgespräche. Tôi ghét đi phỏng vấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7752571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a job interview
Câu hỏi thường gặp
Vorstellungsgespräch nghĩa là gì?
Vorstellungsgespräch (danh từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.
Vorstellungsgespräch là der, die hay das?
Vorstellungsgespräch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorstellungsgespräch); số nhiều: die Vorstellungsgespräche.