TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beweisen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈvaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

beweisen nghĩa là chứng minh, xác minh, xác thực.

Cũng là một dạng biến đổi của Beweis — Bằng chứng.

Nghĩa của beweisen

Động từ

  1. Chứng minh.
  2. Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.

Chia động từ beweisen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: bewiesenPhân từ I: beweisend

Hiện tại Präsens

  • ich beweise
  • du beweist
  • er/sie/es beweist
  • wir beweisen
  • ihr beweist
  • sie/Sie beweisen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bewies
  • du bewiesest
  • er/sie/es bewies
  • wir bewiesen
  • ihr bewiest
  • sie/Sie bewiesen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe bewiesen
  • du hast bewiesen
  • er/sie/es hat bewiesen
  • wir haben bewiesen
  • ihr habt bewiesen
  • sie/Sie haben bewiesen

Tương lai Futur I

  • ich werde beweisen
  • du wirst beweisen
  • er/sie/es wird beweisen
  • wir werden beweisen
  • ihr werdet beweisen
  • sie/Sie werden beweisen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beweise
  • du beweisest
  • er/sie/es beweise
  • wir beweisen
  • ihr beweiset
  • sie/Sie beweisen

Mệnh lệnh Imperativ

  • beweis! (du)
  • beweist! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của beweisen

Câu ví dụ với beweisen

  • Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #220
  • Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #545
  • Wenn man etwas zu beweisen versucht, dann hilft es zu wissen, dass es stimmt. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1769170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to prove; to display, to show, to demonstrate; to make hay

Câu hỏi thường gặp

beweisen nghĩa là gì?

beweisen (động từ) nghĩa là chứng minh, xác minh, xác thực.

Chia động từ beweisen ở thì hiện tại thế nào?

ich beweise, du beweist, er/sie/es beweist, wir beweisen, ihr beweist, sie/Sie beweisen. Phân từ II: bewiesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.