beweisen
beweisen nghĩa là chứng minh, xác minh, xác thực.
Cũng là một dạng biến đổi của Beweis — Bằng chứng.
Nghĩa của beweisen
Động từ
- Chứng minh.
- Xác minh, xác thực, chứng thực, kiểm chứng.
Chia động từ beweisen
Hiện tại Präsens
- ich beweise
- du beweist
- er/sie/es beweist
- wir beweisen
- ihr beweist
- sie/Sie beweisen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bewies
- du bewiesest
- er/sie/es bewies
- wir bewiesen
- ihr bewiest
- sie/Sie bewiesen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe bewiesen
- du hast bewiesen
- er/sie/es hat bewiesen
- wir haben bewiesen
- ihr habt bewiesen
- sie/Sie haben bewiesen
Tương lai Futur I
- ich werde beweisen
- du wirst beweisen
- er/sie/es wird beweisen
- wir werden beweisen
- ihr werdet beweisen
- sie/Sie werden beweisen
Giả định I Konjunktiv I
- ich beweise
- du beweisest
- er/sie/es beweise
- wir beweisen
- ihr beweiset
- sie/Sie beweisen
Mệnh lệnh Imperativ
- beweis! (du)
- beweist! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của beweisen
Câu ví dụ với beweisen
- Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #220
- Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #545
- Wenn man etwas zu beweisen versucht, dann hilft es zu wissen, dass es stimmt. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1769170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prove; to display, to show, to demonstrate; to make hay
Câu hỏi thường gặp
beweisen nghĩa là gì?
beweisen (động từ) nghĩa là chứng minh, xác minh, xác thực.
Chia động từ beweisen ở thì hiện tại thế nào?
ich beweise, du beweist, er/sie/es beweist, wir beweisen, ihr beweist, sie/Sie beweisen. Phân từ II: bewiesen.