TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beweis

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beweise · sinh cách: des Beweises

der Beweis nghĩa là bằng chứng, sự chứng nhận.

Nghĩa của Beweis

Danh từ · giống đực

  1. Bằng chứng.
  2. Sự chứng nhận.

Biến cách của Beweis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beweisdie Beweise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beweisesder Beweise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beweisden Beweisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beweisdie Beweise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beweis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proof; proof; evidence, proof (collectively)

Câu hỏi thường gặp

Beweis nghĩa là gì?

Beweis (danh từ) nghĩa là bằng chứng, sự chứng nhận.

Beweis là der, die hay das?

Beweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beweis); số nhiều: die Beweise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.