TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phải tiếng Đức là gì?

"phải" trong tiếng Đức là müssen (động từ), recht (tính từ), ja (thán từ).

müssen Động từ

/ˈmʏsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải.

  • Ich muss schlafen gehen. Tôi phải đi ngủ.
  • Ich muss ins Krankenhaus gehen. Tôi phải đi bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "müssen": der/die/das, biến cách, cách chia →

recht Tính từ

/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, thẳng.

Xem đầy đủ từ "recht": der/die/das, biến cách, cách chia →

ja Thán từ

[jäː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ờ, ừ, dạ, phải.

Xem đầy đủ từ "ja": der/die/das, biến cách, cách chia →

richtig Tính từ

/ˈʁɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, có lý.

Xem đầy đủ từ "richtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

wahr Tính từ

/vaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, phải.

  • Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
  • Du magst sie, nicht wahr? Mày thích cô ấy, phải không?

Xem đầy đủ từ "wahr": der/die/das, biến cách, cách chia →

jo Thán từ

/jɔː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ờ, ừ, vâng, dạ, phải.

Xem đầy đủ từ "jo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải tiếng Đức là gì?

"phải" trong tiếng Đức là müssen (động từ), recht (tính từ), ja (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.