jo
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/jɔː/ giọng máy của trình duyệt
jo nghĩa là ờ, ừ.
Cũng là một dạng biến đổi của Johannes — Giôn.
Nghĩa của jo
Thán từ
- Thông tục Ờ, ừ, vâng, dạ, phải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes, yeah, well; expresses agreement in a hesitant or ponderous manner.; yes; expresses firm agreement.
Câu hỏi thường gặp
jo nghĩa là gì?
jo (thán từ) nghĩa là ờ, ừ.