jetzt
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/jɛtst/ giọng máy của trình duyệt
jetzt nghĩa là hiện tại, bây giờ.
Nghĩa của jetzt
Phó từ
- Hiện tại, bây giờ.
Danh từ · giống trung
Jetzt- Hiện tại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jetzt
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với jetzt
- von jetzt an — Từ giờ trở đi.
Câu ví dụ với jetzt
- Du bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #447
- Die Ferien sind jetzt vorbei. Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.Tatoeba #619
- Muiriel ist jetzt 20. Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.Tatoeba #83
- Wenn ich es nicht jetzt tue, dann werde ich es nie tun. Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.Tatoeba #1001
- Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #121
- Das Buch ist jetzt bereit zur Veröffentlichung. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #770420
- Didymus ist jetzt nicht in New York. Hiện tại Tom không ở New York. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1750960
- Was glaubst du, was sie jetzt macht? Bạn nghĩ bây giờ cô ấy đang làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2577068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ now (at this moment, right now); now, then (expressing a logical or temporal consequence); now (unstressed and expletive, used for minor emphasis)
- Danh từ the present; now
Câu hỏi thường gặp
jetzt nghĩa là gì?
jetzt (phó từ, danh từ) nghĩa là hiện tại, bây giờ.