TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

jetzig

/jɛtsɪç/ giọng máy của trình duyệt

jetzig nghĩa là hiện tại.

Nghĩa của jetzig

Tính từ

  1. Hiện tại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jetzig

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với jetzig

  • Ich bin mit meinem jetzigen Einkommen zufrieden. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ present (pertaining to the current time)

Câu hỏi thường gặp

jetzig nghĩa là gì?

jetzig (tính từ) nghĩa là hiện tại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.