jetzig
/jɛtsɪç/ giọng máy của trình duyệt
jetzig nghĩa là hiện tại.
Nghĩa của jetzig
Tính từ
- Hiện tại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jetzig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với jetzig
- Ich bin mit meinem jetzigen Einkommen zufrieden. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ present (pertaining to the current time)
Câu hỏi thường gặp
jetzig nghĩa là gì?
jetzig (tính từ) nghĩa là hiện tại.