aktuell
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/akˈtu̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt
aktuell nghĩa là hiện nay, nay.
Nghĩa của aktuell
Tính từ
- Hiện nay, nay.
So sánh của aktuell
| So sánh hơn | aktueller |
| So sánh nhất | am aktuellsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aktuell
Đồng nghĩa
Họ từ của aktuell
Câu ví dụ với aktuell
- Ist das ein aktuelles Foto? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #437921
- Silvio Berlusconi ist ein italienischer Politiker, der aktuelle italienische Premierminister, und auch ein erfolgreicher Unternehmer. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ current, currently in action, live (in the sense of broadcasting); recent; up-to-date
Câu hỏi thường gặp
aktuell nghĩa là gì?
aktuell (tính từ) nghĩa là hiện nay, nay.