TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Akustik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akustiken · sinh cách: der Akustik

die Akustik nghĩa là âm học.

Nghĩa của Akustik

Danh từ · giống cái

  1. Âm học.

Biến cách của Akustik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Akustikdie Akustiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Akustikder Akustiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Akustikden Akustiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Akustikdie Akustiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acoustic, acoustics

Câu hỏi thường gặp

Akustik nghĩa là gì?

Akustik (danh từ) nghĩa là âm học.

Akustik là der, die hay das?

Akustik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Akustik); số nhiều: die Akustiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.