die Akustik
số nhiều: die Akustiken · sinh cách: der Akustik
die Akustik nghĩa là âm học.
Nghĩa của Akustik
Danh từ · giống cái
- Âm học.
Biến cách của Akustik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Akustik | die Akustiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Akustik | der Akustiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Akustik | den Akustiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Akustik | die Akustiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acoustic, acoustics
Câu hỏi thường gặp
Akustik nghĩa là gì?
Akustik (danh từ) nghĩa là âm học.
Akustik là der, die hay das?
Akustik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Akustik); số nhiều: die Akustiken.