der Akut
số nhiều: die Akute · sinh cách: des Akuts
der Akut nghĩa là dấu sắc.
Nghĩa của Akut
Danh từ · giống đực
- Dấu sắc.
Biến cách của Akut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Akut | die Akute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Akuts | der Akute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Akut | den Akuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Akut | die Akute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acute accent
- Tính từ acute, sudden; urgent, immediate
Câu hỏi thường gặp
Akut nghĩa là gì?
Akut (danh từ) nghĩa là dấu sắc.
Akut là der, die hay das?
Akut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akut); số nhiều: die Akute.