TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akut

danh từ giống đực
/aˈkuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akute · sinh cách: des Akuts

der Akut nghĩa là dấu sắc.

Nghĩa của Akut

Danh từ · giống đực

  1. Dấu sắc.

Biến cách của Akut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akutdie Akute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akutsder Akute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akutden Akuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akutdie Akute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acute accent
  • Tính từ acute, sudden; urgent, immediate

Câu hỏi thường gặp

Akut nghĩa là gì?

Akut (danh từ) nghĩa là dấu sắc.

Akut là der, die hay das?

Akut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akut); số nhiều: die Akute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.