der Akzent
số nhiều: die Akzente · sinh cách: des Akzentes
der Akzent nghĩa là dấu, giọng, tiếng, khẩu âm.
Nghĩa của Akzent
Danh từ · giống đực
- Dấu.
- Giọng, tiếng, khẩu âm.
Biến cách của Akzent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Akzent | die Akzente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Akzentes | der Akzente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Akzent | den Akzenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Akzent | die Akzente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Akzent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accent (modulation of the voice); accent (stress mark)
Câu hỏi thường gặp
Akzent nghĩa là gì?
Akzent (danh từ) nghĩa là dấu, giọng, tiếng, khẩu âm.
Akzent là der, die hay das?
Akzent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akzent); số nhiều: die Akzente.