TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Akzent

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/akˈt͡sɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Akzente · sinh cách: des Akzentes

der Akzent nghĩa là dấu, giọng, tiếng, khẩu âm.

Nghĩa của Akzent

Danh từ · giống đực

  1. Dấu.
  2. Giọng, tiếng, khẩu âm.

Biến cách của Akzent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Akzentdie Akzente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Akzentesder Akzente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Akzentden Akzenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Akzentdie Akzente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Akzent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accent (modulation of the voice); accent (stress mark)

Câu hỏi thường gặp

Akzent nghĩa là gì?

Akzent (danh từ) nghĩa là dấu, giọng, tiếng, khẩu âm.

Akzent là der, die hay das?

Akzent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Akzent); số nhiều: die Akzente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.