richtig
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
richtig nghĩa là đúng, phải, có lý.
Nghĩa của richtig
Tính từ
- Đúng.
- Phải, có lý.
So sánh của richtig
| So sánh hơn | richtiger |
| So sánh nhất | am richtigsten |
Câu ví dụ với richtig
- Tue das, was du für richtig hältst. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415112
- Es ist richtig, dass du es schreiben sollst. Đúng ra là bạn nên viết nó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2083424
- Bis jetzt liegst du richtig. Lúc nào mày cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #540443
- Ihr sprecht alle Französisch, richtig? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3880585
- Beide Formen sind gleichermaßen richtig. Cả hai dạng đều chính xác như nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929958
- Ist diese Übersetzung richtig? Bản dịch này có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1405503
- Der Satz ist richtig. Câu này OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4098514
- Die andere Mannschaft verfügt über ein paar richtig gute Spieler. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ correct, accurate, right; right, correct, good; right, fit, appropriate; proper, real, actual; proper, real, respectable, reputable; complete, real, downright, just
- Phó từ really
Câu hỏi thường gặp
richtig nghĩa là gì?
richtig (tính từ) nghĩa là đúng, phải, có lý.