TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Richtlinie

danh từ giống cái
/ˈʁɪçtˌliːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Richtlinien · sinh cách: der Richtlinie

die Richtlinie nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo, chính sách.

Nghĩa của Richtlinie

Danh từ · giống cái

  1. Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
  2. Chính sách.

Biến cách của Richtlinie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Richtliniedie Richtlinien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Richtlinieder Richtlinien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Richtlinieden Richtlinien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Richtliniedie Richtlinien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ directive; guideline; policy

Câu hỏi thường gặp

Richtlinie nghĩa là gì?

Richtlinie (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo, chính sách.

Richtlinie là der, die hay das?

Richtlinie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Richtlinie); số nhiều: die Richtlinien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.