die Richtlinie
số nhiều: die Richtlinien · sinh cách: der Richtlinie
die Richtlinie nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo, chính sách.
Nghĩa của Richtlinie
Danh từ · giống cái
- Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
- Chính sách.
Biến cách của Richtlinie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Richtlinie | die Richtlinien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Richtlinie | der Richtlinien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Richtlinie | den Richtlinien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Richtlinie | die Richtlinien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ directive; guideline; policy
Câu hỏi thường gặp
Richtlinie nghĩa là gì?
Richtlinie (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo, chính sách.
Richtlinie là der, die hay das?
Richtlinie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Richtlinie); số nhiều: die Richtlinien.