die Richterin
số nhiều: die Richterinnen · sinh cách: der Richterin
die Richterin nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
Nghĩa của Richterin
Danh từ · giống cái
- Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
Biến cách của Richterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Richterin | die Richterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Richterin | der Richterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Richterin | den Richterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Richterin | die Richterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female judge
Câu hỏi thường gặp
Richterin nghĩa là gì?
Richterin (danh từ) nghĩa là thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
Richterin là der, die hay das?
Richterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Richterin); số nhiều: die Richterinnen.