Cho tiếng Đức là gì?
"cho" trong tiếng Đức là für (giới từ), geben (động từ), weil (liên từ).
für Giới từ
/fyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
- Er gab sein Leben für sein Vaterland. Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình.
- Sie machten George für den Misserfolg verantwortlich. Họ đổ lỗi cho George.
geben Động từ
[ˈɡeːb(ə)n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
- Versprochen ist gegeben. lời hứa là để cho đi
weil Liên từ
/vaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
erlauben Động từ
[ʔɛɐ̯ˈlaʊ̯bm̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp phép, cho.
- Mein Vater erlaubt mir nicht, allein ins Kino zu gehen. Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình.
- Deutschland erlaubt seit 2024 doppelte Staatsangehörigkeit. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
Xem đầy đủ từ "erlauben": der/die/das, biến cách, cách chia →
abgeben Động từ
[ˈap.ɡeːbn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
Xem đầy đủ từ "abgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
gewähren Động từ
/ɡəˈvɛːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, ban, cấp.
Xem đầy đủ từ "gewähren": der/die/das, biến cách, cách chia →
zugunsten Giới từ
/tsuˈɡʊnstn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho.
Xem đầy đủ từ "zugunsten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho tiếng Đức là gì?
"cho" trong tiếng Đức là für (giới từ), geben (động từ), weil (liên từ).