TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đến tiếng Đức là gì?

"đến" trong tiếng Đức là kommen (động từ), zu (giới từ), bis (giới từ).

kommen Động từ

/ˈkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, lại.

  • Ich komme aus Thailand. Tôi đến từ Thái Lan.
  • Ich komme aus Singapur. Tôi từ Singapore đến.

Xem đầy đủ từ "kommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zu Giới từ

/t͡suː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, tới (chỉ hướng đến người, nơi chốn: zu Hause — ở nhà; zum Arzt — đến bác sĩ)

Xem đầy đủ từ "zu": der/die/das, biến cách, cách chia →

bis Giới từ

/bɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, đến, cho tới, tới.

  • Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
  • Napoleons Armee rückte bis nach Moskau vor. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.

Xem đầy đủ từ "bis": der/die/das, biến cách, cách chia →

erreichen Động từ

/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • Ich erreichte das Dorf vor Einbruch der Dunkelheit. Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
  • Dreißig vietnamesische Kinder schwimmen jeden Tag, um ihre Schule zu erreichen. Ba mươi đứa trẻ Việt Nam bơi hằng ngày đến trường.

Xem đầy đủ từ "erreichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ankommen Động từ

/ˈʔanˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • Ich war fertig, bevor ihr angekommen seid. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi.
  • Ich war fertig, bevor Sie angekommen sind. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi.

Xem đầy đủ từ "ankommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

eintreffen Động từ

[ˈʔaɪ̯nˌtʁɛfɱ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • Die Waren sind in gutem Zustand eingetroffen. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
  • Der Zug wird gleich hier eintreffen. Tàu sắp đến đây.

Xem đầy đủ từ "eintreffen": der/die/das, biến cách, cách chia →

gelangen Động từ

[ɡəˈlaŋən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

Xem đầy đủ từ "gelangen": der/die/das, biến cách, cách chia →

einlangen Động từ

/ˈaɪ̯nˌlaŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

Xem đầy đủ từ "einlangen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bis zu Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, đến, tới, cho tới.

Xem đầy đủ từ "bis zu": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến tiếng Đức là gì?

"đến" trong tiếng Đức là kommen (động từ), zu (giới từ), bis (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.