TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bis

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɪs/ giọng máy của trình duyệt

bis nghĩa là cho đến khi, đến khi, cho đến, đến.

Nghĩa của bis

Liên từ

  1. Cho đến khi, đến khi, cho đến lúc, đến lúc, cho tới khi.

Giới từ

  1. Cho đến, đến, cho tới, tới.

Cụm từ, thành ngữ với bis

  • bis bald — Hẹn gặp lại.
  • bis dann — Hẹn gặp lại.
  • bis später — Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.
  • bis zu — Cho đến, đến, tới, cho tới.

Câu ví dụ với bis

  • Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?Tatoeba #389
  • Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
  • Ich werde hier warten, bis sie kommt. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351746
  • Wie weit ist es bis zum Flughafen? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452172
  • Ich habe von 2003 bis 2007 in Boston studiert. Tôi học ở Boston từ năm 2003 đến năm 2007. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #455134
  • Es hat von Montag bis Freitag geschneit. Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633074
  • Napoleons Armee rückte bis nach Moskau vor. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041538
  • Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ until; to
  • Giới từ until, to, (US) through; by; to; all the way to
  • Danh từ B-sharp

Câu hỏi thường gặp

bis nghĩa là gì?

bis (liên từ, giới từ) nghĩa là cho đến khi, đến khi, cho đến, đến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.