TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bischof

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɪʃɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bischöfe · sinh cách: des Bischofs

der Bischof nghĩa là giám mục.

Nghĩa của Bischof

Danh từ · giống đực

  1. Giám mục.

Biến cách của Bischof (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bischofdie Bischöfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bischofsder Bischöfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bischofden Bischöfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bischofdie Bischöfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bishop (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Bischof nghĩa là gì?

Bischof (danh từ) nghĩa là giám mục.

Bischof là der, die hay das?

Bischof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bischof); số nhiều: die Bischöfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.