TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bisher

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɪsˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

bisher nghĩa là cho đến nay, từ trước đến giờ.

Nghĩa của bisher

Phó từ

  1. Cho đến nay, từ trước đến giờ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ so far, until now, as yet

Câu hỏi thường gặp

bisher nghĩa là gì?

bisher (phó từ) nghĩa là cho đến nay, từ trước đến giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.