bisher
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɪsˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
bisher nghĩa là cho đến nay, từ trước đến giờ.
Nghĩa của bisher
Phó từ
- Cho đến nay, từ trước đến giờ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ so far, until now, as yet
Câu hỏi thường gặp
bisher nghĩa là gì?
bisher (phó từ) nghĩa là cho đến nay, từ trước đến giờ.