bisschen
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɪsçən/ giọng máy của trình duyệt
bisschen nghĩa là một chút, một ít.
Nghĩa của bisschen
Phó từ
- Một chút, một ít (ein bisschen — một chút) (biên soạn)
Danh từ · giống trung
Bisschen- Tí.
Câu ví dụ với bisschen
- Ich habe Husten und ein bisschen Fieber. Tôi bị ho và sốt nhẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1035
- Tom sieht ein bisschen müde aus. Tom trông có vẻ hơi mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2806838
- Es ist heute ein bisschen kalt. Hôm nay trời hơi lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8134454
- Dieses Messer ist kein bisschen scharf. Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569395
- Ich spreche ein bisschen Französisch. Tôi nói được một chút tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489302
- Ich habe ein bisschen Geld. Tôi chỉ mang theo một ít tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10072620
- Weil Maria hungrig war, kaufte sie ein bisschen Brot. Vì Mary đói, cô đã mua bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972055
- Weil Maria hungrig war, hat sie ein bisschen Brot gekauft. Vì Mary đói, cô đã mua bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (a) bit; (a) little; (not a) bit
- Danh từ (“bite”): a bit (small amount)
Câu hỏi thường gặp
bisschen nghĩa là gì?
bisschen (phó từ, danh từ) nghĩa là một chút, một ít.