bitte
bitte nghĩa là xin, vui lòng, thôi mà, trời ơi.
Cũng là một dạng biến đổi của bitten — Cầu xin.
Nghĩa của bitte
Phó từ
- Xin, vui lòng.
- Thôi mà, trời ơi.
Thán từ
- Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
- Của bạn đây, đây này.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bitte
Đồng nghĩa
Họ từ của bitte
Cụm từ, thành ngữ với bitte
- bitte schön — Của bạn đây, đây này.
Câu ví dụ với bitte
- Sei bitte geduldig, das braucht Zeit. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #708
- Könntest du bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #634
- Die Rechnung, bitte. Làm ơn tính tiền.Tatoeba #656406
- Zahlen bitte! Làm ơn tính tiền.Tatoeba #687077
- Rotwein, bitte. Cho tôi rượu vang.Tatoeba #1314760
- Volltanken, bitte. Đầy bình.Tatoeba #1341989
- Würden Sie mir bitte Ihren Pass zeigen? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440095
- Schreiben Sie Ihren Namen bitte in Großbuchstaben. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #509833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ please, if you please (used to make a polite request or affirm an offer)
- Thán từ you're welcome (acknowledgement of thanks); excuse me, sorry (request to repeat information); here you are (when handing something over to someone); OK then, well then, all right (indication of mock acquiescence to someone's apparent demanding attitude)
- Danh từ request, plea
Câu hỏi thường gặp
bitte nghĩa là gì?
bitte (phó từ, thán từ) nghĩa là xin, vui lòng, thôi mà, trời ơi.