TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bitten

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt

bitten nghĩa là cầu xin, khẩn cầu.

Nghĩa của bitten

Động từ

  1. Cầu xin.
  2. Khẩn cầu.

Chia động từ bitten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gebetenPhân từ I: bittend

Hiện tại Präsens

  • ich bitte
  • du bittest
  • er/sie/es bittet
  • wir bitten
  • ihr bittet
  • sie/Sie bitten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bat
  • du batest
  • er/sie/es bat
  • wir baten
  • ihr batet
  • sie/Sie baten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gebeten
  • du hast gebeten
  • er/sie/es hat gebeten
  • wir haben gebeten
  • ihr habt gebeten
  • sie/Sie haben gebeten

Tương lai Futur I

  • ich werde bitten
  • du wirst bitten
  • er/sie/es wird bitten
  • wir werden bitten
  • ihr werdet bitten
  • sie/Sie werden bitten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bitte
  • du bittest
  • er/sie/es bitte
  • wir bitten
  • ihr bittet
  • sie/Sie bitten

Mệnh lệnh Imperativ

  • bitt! (du)
  • bittet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với bitten

  • Sei bitte geduldig, das braucht Zeit. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.Tatoeba #708
  • Könntest du bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #634
  • Die Rechnung, bitte. Làm ơn tính tiền.Tatoeba #656406
  • Zahlen bitte! Làm ơn tính tiền.Tatoeba #687077
  • Rotwein, bitte. Cho tôi rượu vang.Tatoeba #1314760
  • Volltanken, bitte. Đầy bình.Tatoeba #1341989
  • Tom kam, uns um Hilfe zu bitten. Tom tới nhờ bọn mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636338
  • Ich werde ihn bitten, mir zu helfen. Tôi sẽ nhờ anh ấy giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12437120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ask, to beg, to plead, to bid, to request; to ask, to invite

Câu hỏi thường gặp

bitten nghĩa là gì?

bitten (động từ) nghĩa là cầu xin, khẩn cầu.

Chia động từ bitten ở thì hiện tại thế nào?

ich bitte, du bittest, er/sie/es bittet, wir bitten, ihr bittet, sie/Sie bitten. Phân từ II: gebeten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.