bitter
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɪ.tɐ/ giọng máy của trình duyệt
bitter nghĩa là đắng, chát.
Nghĩa của bitter
Tính từ
- Đắng.
- Chát.
So sánh của bitter
| So sánh hơn | bitterer |
| So sánh nhất | am bittersten |
Họ từ của bitter
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bitter (having a bitter taste); bitter, disappointing, awful; bitter, embittered (resentful and negative as a result of bad experiences)
- Phó từ bitterly; very, deeply; used to intensify certain negative verbs
- Danh từ one who asks or pleads; requester.; beggar, supplicant.; recruiter.; a suitor.; bitters
Câu hỏi thường gặp
bitter nghĩa là gì?
bitter (tính từ) nghĩa là đắng, chát.