TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bittermelone

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bittermelonen · sinh cách: der Bittermelone

die Bittermelone nghĩa là khổ qua, mướp đắng.

Nghĩa của Bittermelone

Danh từ · giống cái

  1. Khổ qua, mướp đắng.

Biến cách của Bittermelone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bittermelonedie Bittermelonen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bittermeloneder Bittermelonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bittermeloneden Bittermelonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bittermelonedie Bittermelonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bitter melon (plant and fruit)

Câu hỏi thường gặp

Bittermelone nghĩa là gì?

Bittermelone (danh từ) nghĩa là khổ qua, mướp đắng.

Bittermelone là der, die hay das?

Bittermelone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bittermelone); số nhiều: die Bittermelonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.