TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bitte schön

/ˈbɪtə ʃøːn/ giọng máy của trình duyệt

bitte schön nghĩa là của bạn đây, đây này.

Nghĩa của bitte schön

Thán từ

  1. Của bạn đây, đây này.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bitte schön

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ don't mention it, not at all, you're welcome; would you like?, here you are, thank you

Câu hỏi thường gặp

bitte schön nghĩa là gì?

bitte schön (thán từ) nghĩa là của bạn đây, đây này.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.