TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bis zu

giọng máy của trình duyệt

bis zu nghĩa là cho đến, đến, tới.

Nghĩa của bis zu

Giới từ

  1. Cho đến, đến, tới, cho tới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ until; up to, as far as; up to, as much as

Câu hỏi thường gặp

bis zu nghĩa là gì?

bis zu (giới từ) nghĩa là cho đến, đến, tới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.