TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ở tiếng Đức là gì?

"ở" trong tiếng Đức là leben (động từ), wohnen (động từ), in (giới từ).

leben Động từ

/ˈleːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

  • Der Wal ist ein sehr großes Säugetier, das im Meer lebt. Cá voi là loài động vật có vú rất to lớn ở ngoài biển.

Xem đầy đủ từ "leben": der/die/das, biến cách, cách chia →

wohnen Động từ

/ˈvoːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

  • Frage ihn, ob sie immer noch in Tokio wohnen. Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không.
  • Wir wohnen im Westen von München. Chúng tôi sống ở phía Tây Munich.

Xem đầy đủ từ "wohnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

in Giới từ

/ʔɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, ở trong, trong.

  • Die Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche. Muỗi ở Minnesota to như cò
  • Ich möchte in Paris studieren. Tôi muốn đi du học ở Paris.

Xem đầy đủ từ "in": der/die/das, biến cách, cách chia →

an Giới từ

/an/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, cạnh, sát (an der Wand — trên tường; an der Tür — ở cửa)

Xem đầy đủ từ "an": der/die/das, biến cách, cách chia →

bei Giới từ

/baɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở tại, lúc, vào, ở.

  • Helen stieg bei der nächsten Haltestelle aus. Helen xuống ở trạm kế tiếp.
  • Ich möchte, dass du bei mir bleibst. Tôi muốn bạn ở lại với tôi.

Xem đầy đủ từ "bei": der/die/das, biến cách, cách chia →

bleiben Động từ

/ˈblaɪ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở.

  • Ich werde heute zu Hause bleiben. Hôm nay tôi sẽ ở nhà.
  • Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.

Xem đầy đủ từ "bleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở tiếng Đức là gì?

"ở" trong tiếng Đức là leben (động từ), wohnen (động từ), in (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.