bei
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/baɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
bei nghĩa là trước, bên cạnh, gần.
Nghĩa của bei
Giới từ
- Trước.
- Bên cạnh, gần, cạnh, kề, bên.
- Ở tại, lúc, vào, ở.
Câu ví dụ với bei
- Komm bei mir vorbei, wann du willst. Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360766
- Bitte bringe mir ein paar Kanji bei. Dạy tôi một ít chữ Kanji đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362716
- Er kam bei einem Zugunfall ums Leben. Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483277
- Ich bin bei einem französischen Anwalt angestellt. Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643829
- Ich möchte, dass du bei mir bleibst. Tôi muốn bạn ở lại với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #731824
- Tom kam bei einem Flugzeugabsturz ums Leben. Tom đã ra đi vì một vụ tai nạn máy bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549400
- Helen stieg bei der nächsten Haltestelle aus. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1880128
- Das Haus stürzte bei dem Erdbeben ein. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2205793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ by, near; at; for, at, in; with, on; upon, at the time of; in case of, in the event of; during; while; during the existence of; over; during
- Tiền tố additionally; for support, supportively; in attendance; temporally concurrent or physically present; subordinate; unwanted, secondary
Câu hỏi thường gặp
bei nghĩa là gì?
bei (giới từ) nghĩa là trước, bên cạnh, gần.