Tin tiếng Đức là gì?
"tin" trong tiếng Đức là glauben (động từ), vertrauen (động từ), die Nachricht (danh từ).
glauben Động từ
/ˈɡlaʊ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tưởng.
- Selbst ich kann das nicht glauben. Ngay cả tôi còn không tin được.
- Es fällt mir schwer, das zu glauben. Tôi thấy điều này khó tin quá.
Xem đầy đủ từ "glauben": der/die/das, biến cách, cách chia →
vertrauen Động từ
/fɛɐ̯ˈtʁaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin.
- Ich vertraue meine Frau. Sie hat immer recht. Tôi tin vợ tôi. Cô ấy luôn đúng.
- Tom fragte Maria, ob sie Johannes vertraue. Tom hỏi Mary liệu cô có tin tưởng John.
Xem đầy đủ từ "vertrauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Nachricht Danh từ · giống cái
/ˈnaːxrɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tức, tin.
- Schaust du die Nachrichten? Bạn có xem tin tức không?
- Ich habe schlechte Nachrichten. Tôi có tin xấu.
Xem đầy đủ từ "Nachricht": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Bescheid Danh từ · giống đực
/bəˈʃaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, thông báo (Bescheid sagen — báo cho biết; Bescheid wissen — biết rõ)
Xem đầy đủ từ "Bescheid": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Nachrichten Danh từ · chỉ dùng số nhiều
/ˈnaːxʁɪçtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tức, tin.
- Schaust du die Nachrichten? Bạn có xem tin tức không?
- Ich habe schlechte Nachrichten. Tôi có tin xấu.
Xem đầy đủ từ "Nachrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin tiếng Đức là gì?
"tin" trong tiếng Đức là glauben (động từ), vertrauen (động từ), die Nachricht (danh từ).