TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kantine

danh từ giống cái
/kanˈtiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kantinen · sinh cách: der Kantine

die Kantine nghĩa là căng tin, căn tin.

Nghĩa của Kantine

Danh từ · giống cái

  1. Căng tin, căn tin, nhà ăn.

Biến cách của Kantine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kantinedie Kantinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kantineder Kantinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kantineden Kantinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kantinedie Kantinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cafeteria, canteen (self-serve dining area typically integrated into a school, workplace, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Kantine nghĩa là gì?

Kantine (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin.

Kantine là der, die hay das?

Kantine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kantine); số nhiều: die Kantinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.