der Glaube
sinh cách: des Glaubens
der Glaube nghĩa là tín ngưỡng, tin.
Cũng là một dạng biến đổi của glauben — Tin, tin tưởng.
Nghĩa của Glaube
Danh từ · giống đực
- Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Biến cách của Glaube (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Glaube |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Glaubens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Glauben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Glauben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Glaube
Cụm từ, thành ngữ với Glaube
- guter Glaube — Thiện ý, thành tín.
Câu ví dụ với Glaube
- Glauben Sie wirklich, dass Tom unverheiratet ist? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7352208
- Glauben Sie, ich scherze? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1766295
- Glauben Sie, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12661631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belief, faith; faith, creed
Câu hỏi thường gặp
Glaube nghĩa là gì?
Glaube (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng, tin.
Glaube là der, die hay das?
Glaube là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Glaube).