die Geisel
số nhiều: die Geiseln · sinh cách: der Geisel
die Geisel nghĩa là con tin.
Nghĩa của Geisel
Danh từ · giống cái
- Con tin.
Biến cách của Geisel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geisel | die Geiseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geisel | der Geiseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geisel | den Geiseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geisel | die Geiseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hostage; hostage; Obsolete form (now misspelling) of Geißel (“scourge”)
Câu hỏi thường gặp
Geisel nghĩa là gì?
Geisel (danh từ) nghĩa là con tin.
Geisel là der, die hay das?
Geisel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geisel); số nhiều: die Geiseln.