TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geisel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡaɪ̯zəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geiseln · sinh cách: der Geisel

die Geisel nghĩa là con tin.

Nghĩa của Geisel

Danh từ · giống cái

  1. Con tin.

Biến cách của Geisel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geiseldie Geiseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geiselder Geiseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geiselden Geiseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geiseldie Geiseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hostage; hostage; Obsolete form (now misspelling) of Geißel (“scourge”)

Câu hỏi thường gặp

Geisel nghĩa là gì?

Geisel (danh từ) nghĩa là con tin.

Geisel là der, die hay das?

Geisel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geisel); số nhiều: die Geiseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.