die Mensa
số nhiều: die Mensen · sinh cách: der Mensa
die Mensa nghĩa là căng tin, căn tin.
Nghĩa của Mensa
Danh từ · giống cái
- Căng tin, căn tin, nhà ăn.
Biến cách của Mensa (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mensa | die Mensen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mensa | der Mensen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mensa | den Mensen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mensa | die Mensen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cafeteria (at a university), student canteen
Câu hỏi thường gặp
Mensa nghĩa là gì?
Mensa (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin.
Mensa là der, die hay das?
Mensa là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mensa); số nhiều: die Mensen.