TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mensa

danh từ giống cái
/ˈmɛnzaː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mensen · sinh cách: der Mensa

die Mensa nghĩa là căng tin, căn tin.

Nghĩa của Mensa

Danh từ · giống cái

  1. Căng tin, căn tin, nhà ăn.

Biến cách của Mensa (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mensadie Mensen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mensader Mensen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mensaden Mensen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mensadie Mensen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cafeteria (at a university), student canteen

Câu hỏi thường gặp

Mensa nghĩa là gì?

Mensa (danh từ) nghĩa là căng tin, căn tin.

Mensa là der, die hay das?

Mensa là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mensa); số nhiều: die Mensen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.